So sánh giữa Honor Power và Honor Win RT
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor Power | Honor Win RT | |||
| Giá | 7.290.000₫ | 9.490.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 SIM 5G | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | Smartphone | |||
| Màn hình |
6.78 inch, AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR, 4000 nits (tối đa) \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrn \r\n\r\nrn \r\n |
6.83 inch, AMOLED, 1B màu, 185Hz, 5920Hz PWM, HDR Vivid, 6000 nits (tối đa) |
|||
| Độ phân giải | 1224 x 2700 pixels (~437 ppi density) | 1272 x 2800 pixels (~450 ppi density) | |||
| CPU |
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn\r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrn \r\n\r\nrn \r\n |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
|||
| RAM | 8GB/12GB | 12GB/16GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB | 256GB/512GB/1TB | |||
| Camera sau |
50 MP + 5 MP \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn\r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrn \r\n\r\nrn \r\n |
50 MP + 12 MP |
|||
| Camera trước |
16 MP \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn\r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrnrn \r\n\r\nrn \r\n\r\nrn \r\n |
50 MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 8000 mAh, 66W | Si/C Li-Po 10000 mAh, 100W | |||
| Màu sắc | Black, White, Gold | Black, White, Blue | |||
| GPU | Adreno 720 | Adreno 830 | |||
| Ngày ra mắt | 15/04/2025 | 26/12/2025 | |||
| Hệ điều hành | Android 15, MagicOS 9 | Android 16, MagicOS 10 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 163.7 x 76.7 x 8 mm (6.44 x 3.02 x 0.31 in) | 163.1 x 76.6 x 8.3 mm (6.42 x 3.02 x 0.33 in) | |||
| Trọng lượng | 209 g (7.37 oz) | 225 g (7.94 oz) | |||
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD | 6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 4.1 | ||||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct | Yes | |||
| NFC | Có | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 2.0, OTG | |||