So sánh giữa Honor Win RT và Honor MagicPad 2 12.3
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor Win RT | Honor MagicPad 2 12.3 | |||
| Giá | 9.490.000₫ | 10.490.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM 5G | Không | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | Máy tính bảng | |||
| Màn hình |
6.83 inch, AMOLED, 1B màu, 185Hz, 5920Hz PWM, HDR Vivid, 6000 nits (tối đa) |
12.3 inch, OLED, 1B màu, 144Hz, IMAX Enhanced, HDR10, 1600 nits (tối đa) |
|||
| Độ phân giải | 1272 x 2800 pixels (~450 ppi density) | 1920 x 3000 pixels (~290 ppi density) | |||
| CPU |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm) |
|||
| RAM | 12GB/16GB | 8GB/12GB/16GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB/1TB | 256GB/512GB/1TB | |||
| Camera sau |
50 MP + 12 MP |
13 MP |
|||
| Camera trước |
50 MP |
9 MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Po 10000 mAh, 100W | Li-Po 10050 mAh, 66W | |||
| Màu sắc | Black, White, Blue | White, Sky Blue, Starry Black | |||
| GPU | Adreno 830 | Adreno 735 | |||
| Ngày ra mắt | 26/12/2025 | 12/07/2024 | |||
| Hệ điều hành | Android 16, MagicOS 10 | Android 14, MagicOS 8.0.1 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | No cellular connectivity | |||
| Kích thước | 163.1 x 76.6 x 8.3 mm (6.42 x 3.02 x 0.33 in) | 274.5 x 180.5 x 5.8 mm (10.81 x 7.11 x 0.23 in) | |||
| Trọng lượng | 225 g (7.94 oz) | 555 g (1.22 lb) | |||
| Bluetooth | 6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA | 5.3, A2DP, LE, aptX HD, LDAC | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 4.1 | ||||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Yes | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band | |||
| NFC | Có | Không | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort, magnetic connector | |||