So sánh giữa Honor X9c 5G 12.256 Chính hãng và Honor X9d 5G 12.512GB Chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Honor X9c 5G 12.256 Chính hãng | Honor X9d 5G 12.512GB Chính hãng | |||
| Giá | 5.990.000₫ | 8.090.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 SIM, 5G | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | Smartphone | |||
| Màn hình |
6.78 inch, AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, 4000 nits (tối đa) |
6.79 inch, AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 6000 nits (tối đa) |
|||
| Độ phân giải | 1224 x 2700 pixels (~437 ppi density) | 1200 x 2640 pixels (~427 ppi density) | |||
| CPU |
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm) |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
|||
| RAM | 8GB/12GB | 8GB/12GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB | 256GB/512GB | |||
| Camera sau |
108 MP + 5 MP |
108 MP |
|||
| Camera trước |
16 MP |
16 MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 6600 mAh, 66W | Si/C Li-Ion 8300 mAh, 66W | |||
| Màu sắc | Titanium Purple, Titanium Black, Jade Cyan | Reddish Brown, Midnight Black, Sunrise Gold, Forest Green | |||
| GPU | Adreno 710 | Adreno 810 | |||
| Ngày ra mắt | 05/11/2024 | 24/09/2025 | |||
| Hệ điều hành | Android 14, Magic OS 8 | Android 15, Magic OS 9 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 162.8 x 75.5 x 8 mm (6.41 x 2.97 x 0.31 in) | 161.9 x 76.1 x 7.8 mm (6.37 x 3.00 x 0.31 in) | |||
| Trọng lượng | 189 g (6.67 oz) | 193 g (6.81 oz) | |||
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE | 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive | |||
| Chuẩn bộ nhớ | |||||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| NFC | Không | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 2.0, OTG | |||