So sánh giữa OnePlus Turbo 6 và OnePlus Nord CE4
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OnePlus Turbo 6 | OnePlus Nord CE4 | |||
| Giá | 8.390.000₫ | 7.990.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM 5G | 2 sim nano, hỗ trợ 5G | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | Thanh cảm ứng | |||
| Màn hình |
6.78 inch, AMOLED, 1B màu, 165Hz, 3840Hz PWM, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1800 nits (tối đa) |
6.74 inch, AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+ |
|||
| Độ phân giải | 1272 x 2772 pixels, 19.5:9 | 1240 x 2772 pixels, 20:9 | |||
| CPU |
Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) |
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) |
|||
| RAM | 12GB/16GB | 8GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB | 128GB/256GB | |||
| Camera sau |
50 MP + Auxiliary lens |
50 MP + 8 MP |
|||
| Camera trước |
16 MP |
16 MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 9000 mAh, 80W | 5500 mAh, 100W | |||
| Màu sắc | Black, White, Mint | Gray, Green | |||
| GPU | Adreno 825 | Adreno 720 | |||
| Ngày ra mắt | 08/01/2026 | 01/04/2024 | |||
| Hệ điều hành | Android 16, ColorOS 16 | Android 14, ColorOS 14 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 162.5 x 77.5 x 8.5 mm (6.40 x 3.05 x 0.33 in) | 162.5 x 75.3 x 8.4 mm (6.40 x 2.96 x 0.33 in) | |||
| Trọng lượng | 217 g (7.65 oz) | 186 g (6.56 oz) | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 4.1 | UFS 3.1 | |||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band | |||
| NFC | Có | ||||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0 | USB Type-C 2.0 | |||