So sánh giữa OnePlus Turbo 6V và OnePlus Ace 5 5G
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OnePlus Turbo 6V | OnePlus Ace 5 5G | |||
| Giá | 6.890.000₫ | 7.550.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM 5G | 2 SIM, 5G | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | Smartphone | |||
| Màn hình |
6.78 inch, AMOLED, 1B màu, 144Hz, 3840Hz PWM, 800 nits (typ), 1800 nits (tối đa) |
6.78 inch, LTPO AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 800 nits (typ), 1600 nits (HBM), 4500 nits (tối đa) rn |
|||
| Độ phân giải | 1272 x 2772 pixels, 19.5:9 | 1264 x 2780 pixels (~450 ppi density) | |||
| CPU |
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) |
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) rn |
|||
| RAM | 8GB/12GB | 12GB/16GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB | 256GB/512GB/1TB | |||
| Camera sau |
50 MP + Auxiliary lens |
50 MP + 8 MP + 2 MP rn |
|||
| Camera trước |
16 MP |
16 MP rn |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 9000 mAh, 80W | Si/C 6415 mAh, 80W | |||
| Màu sắc | Black, White, Blue | Gray, White, Green | |||
| GPU | Adreno 810 | Adreno 750 | |||
| Ngày ra mắt | 08/01/2026 | 26/12/2024 | |||
| Hệ điều hành | Android 16, ColorOS 16 | Android 15, ColorOS 15 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 162.5 x 77.5 x 8.5 mm (6.40 x 3.05 x 0.33 in) | 161.7 x 75.8 x 8.1 mm (6.37 x 2.98 x 0.32 in) | |||
| Trọng lượng | 215 g (7.58 oz) | 206g | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 3.1 | UFS 4.0 | |||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band | |||
| NFC | Có | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0 | USB Type-C 2.0 | |||