So sánh giữa Realme C65 5G và realme Q2
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Realme C65 5G | realme Q2 | |||
| Giá | 3.990.000₫ | 4.150.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 sim nano, hỗ trợ 5G | 2 nano sim, 2 sóng online | ||
| Kiểu thiết kế | Thanh cảm ứng | ||||
| Màn hình |
6.67 inch, IPS LCD, 120Hz, 500 nits (typ), 625 nits (HBM) |
6.5 inches, IPS LCD, 1080 x 2400 pixels |
|||
| Độ phân giải | 720 x 1604 pixels, 20:9 | 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20: 9 | |||
| CPU |
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm) |
MediaTek Dimensity 800U 5G (7 nm) |
|||
| RAM | 4GB/6GB | 4/6GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 64GB/128GB | 128GB | |||
| Camera sau |
50 MP + Auxiliary lens/sensor |
48MP - 8MP- 2MP |
|||
| Camera trước |
8 MP |
16MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Có / Loa đơn | Có | |||
| Pin | 5000 mAh, 15W | Li-Po 5000 mAh, Fast charging 30W | |||
| Màu sắc | Feather Green, Glowing Black | Xanh lam, tím | |||
| GPU | Mali-G57 MC2 | Mali-G57 MC3 | |||
| Ngày ra mắt | 26/04/2024 | 13/10/2020 | |||
| Hệ điều hành | Android 14, Realme UI 5.0 | Android 10 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal 100% | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 165.6 x 76.1 x 7.9 mm (6.52 x 3.00 x 0.31 in) | 162,2 x 75,1 x 9,1 mm | |||
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) | 194 g | |||
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE | 5.0, A2DP, LE | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 2.1 | ||||
| Chuẩn âm thanh | 24-bit/192kHz audio | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| NFC | Không | ||||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0 | USB Type-C | |||