So sánh giữa Samsung Galaxy S25 FE 5G Chính hãng và Samsung Galaxy Tab S8 Ultra Wifi 5G chính hãng
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Samsung Galaxy S25 FE 5G Chính hãng | Samsung Galaxy Tab S8 Ultra Wifi 5G chính hãng | |||
| Giá | 11.490.000₫ | 12.490.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 SIM, 5G | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | Tablet | |||
| Màn hình |
6.7 inch, Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1900 nits (tối đa) |
14.6 inch, Super AMOLED, 120Hz, HDR10+ |
|||
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 | 1848 x 2960 pixels, 16:10 | |||
| CPU |
Exynos 2400 (4 nm) |
Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) |
|||
| RAM | 8GB | 8GB/12GB/16GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 128GB/256GB/512GB | 128GB/256GB/512GB | |||
| Camera sau |
50 MP + 8 MP + 12 MP |
13 MP + 6 MP |
|||
| Camera trước |
12 MP |
12 MP + 12 MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | 4900 mAh, 45W | Li-Po 11200 mAh, 45W | |||
| Màu sắc | Icyblue, Jetblack, Navy, White | Graphite | |||
| GPU | Xclipse 940 | Adreno 730 | |||
| Ngày ra mắt | 04/09/2025 | 09/02/2022 | |||
| Hệ điều hành | Android 16, up to 7 major Android upgrades, One UI 8 | Android 12, up to 4 major Android upgrades, One UI 6.1.1 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 161.3 x 76.6 x 7.4 mm (6.35 x 3.02 x 0.29 in) | 326.4 x 208.6 x 5.5 mm (12.85 x 8.21 x 0.22 in) | |||
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) | 726 g (Wi-Fi), 728 g (5G) (1.60 lb) | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE | 5.2, A2DP, LE | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 4.0 | UFS | |||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band (market/region dependent), Wi-Fi Direct | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| NFC | Có | Không | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 3.2, OTG | USB Type-C 3.2, magnetic connector | |||