So sánh giữa vivo iQOO Z11 Turbo và vivo iQOO Neo7 Racing
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | vivo iQOO Z11 Turbo | vivo iQOO Neo7 Racing | |||
| Giá | 9.490.000₫ | 9.490.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM 5G | 2 nani SIM, 2 sóng online | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | ||||
| Màn hình |
6.59 inch, AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 4320Hz PWM, 5500 nits (tối đa) |
6.78 inches,,AMOLED, 120Hz, HDR10+, 1500 nits |
|||
| Độ phân giải | 1260 x 2750 pixels, 19.5:9 | Full HD+, 1080 x 2400 pixels, 20:9 | |||
| CPU |
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) |
|||
| RAM | 12GB/16GB | 8GB/12GB/16GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB/1TB | 256GB/512GB | |||
| Camera sau |
200 MP + 8 MP |
50 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.57", 1.0µm, PDAF, OIS LED flash, HDR, panorama 4K@30fps, 1080p@30fps |
|||
| Camera trước |
32 MP |
16 MP, f/2.5, (wide), 1/3.1", 1.0µm HDR 1080p@30fps |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa ngoài | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 7600 mAh, 100W | Li-Po 5000 mAh, non-removable, sạc nhanh 120W | |||
| Màu sắc | White, Black, Blue, Pink | Cam, Đen, Xanh | |||
| GPU | Adreno 840 | Adreno 730 | |||
| Ngày ra mắt | 15/01/2026 | 29/12/2022 | |||
| Hệ điều hành | Android 16, OriginOS 6 | Android 13, Origin OS 3 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Háng mới nguyên SEAL | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 157.6 x 74.4 x 7.9 mm hoặc 8.1 mm | 164.8 x 76.9 x 8.5 mm or 8.9 mm | |||
| Trọng lượng | 202 g hoặc 206 g (7.13 oz) | 197 g / 202 g (6.95 oz) | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5.0 | 5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 4.1 | UFS 3.1 | |||
| Chuẩn âm thanh | 24-bit/192kHz audio | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| NFC | Có | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 2.0, OTG | |||