So sánh giữa vivo iQOO Z11x và iQOO Neo8 5G
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | vivo iQOO Z11x | iQOO Neo8 5G | |||
| Giá | 5.990.000₫ | 5.990.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 sim | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | khung viền nhựa, mặt lưng kính | |||
| Màn hình |
6.76 inch, IPS LCD, 120Hz, 1200 nits (HBM) |
6.78 inches, 111.0 cm2, AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10, 1300 nits |
|||
| Độ phân giải | 1080 x 2344 pixels, 19.5:9 | 1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio | |||
| CPU |
Mediatek Dimensity 7400 (4 nm) |
Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) |
|||
| RAM | 8GB/12GB | 12GB/16GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB | 256GB/512GB | |||
| Camera sau |
50 MP + Auxiliary lens |
50 MP, f/1.88, (wide), PDAF, OIS |
|||
| Camera trước |
8 MP |
16 MP, f/2.45, (wide) |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | KHÔNG/ loa kép stereo | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 7200 mAh, 44W | Li-Po 5000 mAh, sạc nhanh 120W | |||
| Màu sắc | Black, White, Green | Red, Mint, Black | |||
| GPU | Mali-G615 MC2 | Adreno 730 | |||
| Ngày ra mắt | 26/03/2026 | 23/05/2023 | |||
| Hệ điều hành | Android 16, OriginOS 6 | Android 13, Funtouch 13 or OriginOS 3 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | ||||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 166.6 x 78.4 x 8.4 mm (6.56 x 3.09 x 0.33 in) | 164.7 x 77 x 8.5 mm | |||
| Trọng lượng | 219 g (7.72 oz) | 192 g | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE | 5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 3.1 | UFS 3.1 | |||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| NFC | Có | có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 2.0, OTG | |||