So sánh giữa vivo V30 Lite 4G và vivo Y300 GT
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | vivo V30 Lite 4G | vivo Y300 GT | |||
| Giá | 6.990.000₫ | 6.990.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 sim nano, hỗ trợ 5G | 2 SIM, 5G | ||
| Kiểu thiết kế | Thanh cảm ứng | Smartphone | |||
| Màn hình |
6.67 inch, AMOLED, 1B màu, 120Hz, 1200 nits (tối đa) |
6.78 inch, AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 5500 nits (tối đa) |
|||
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 | 1260 x 2800 pixels, 20:9 | |||
| CPU |
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) |
Mediatek Dimensity 8400 (4 nm) |
|||
| RAM | 8GB | 8GB/12GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 128GB/256GB | 256GB/512GB | |||
| Camera sau |
50 MP + 2 MP |
50 MP + 2 MP |
|||
| Camera trước |
8 MP |
16 MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | 5000 mAh, 80W | Si/C Li-Ion 7620 mAh, 90W | |||
| Màu sắc | Crystal Green, Crystal Black | Black, Gold | |||
| GPU | Adreno 610 | G720 MC7 | |||
| Ngày ra mắt | 04/04/2024 | 09/05/2025 | |||
| Hệ điều hành | Android 14, Funtouch 14 | Android 15, OriginOS 5 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 163.2 x 75.8 x 7.8 mm (6.43 x 2.98 x 0.31 in) | 163.7 x 75.9 x 8.1 mm (6.44 x 2.99 x 0.32 in) | |||
| Trọng lượng | 186 g hoặc 188 g (6.56 oz) | 212 g (7.48 oz) | |||
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE | 5.4, A2DP, LE, aptX HD | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 2.2 | UFS 3.1 | |||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band | |||
| NFC | Không | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 2.0, OTG | |||