So sánh giữa Xiaomi 17 Ultra và Xiaomi 17 Pro Max
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi 17 Ultra | Xiaomi 17 Pro Max | |||
| Giá | 26.690.000₫ | 21.590.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM 5G | 2 SIM, 5G | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | Smartphone | |||
| Màn hình |
6.9 inch, LTPO AMOLED, 68B màu, 120Hz, 2160Hz PWM, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (tối đa) |
6.9 inch, LTPO AMOLED, 68B màu, 2160Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (tối đa) |
|||
| Độ phân giải | 1200 x 2608 pixels, 19.5:9 | 1200 x 2608 pixels, 19.5:9 | |||
| CPU |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
|||
| RAM | 12GB/16GB | 12GB/16GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 512GB/1TB | 512GB/1TB | |||
| Camera sau |
50 MP + 200 MP + 50 MP + TOF 3D |
50 MP + 50 MP + 50 MP |
|||
| Camera trước |
50 MP |
50 MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 6800 mAh, 90W | Si/C Li-Ion 7500 mAh, 100W | |||
| Màu sắc | Black, White, Starry Green, Purple | Black, White, Purple, Green | |||
| GPU | Adreno 840 | Adreno | |||
| Ngày ra mắt | 25/12/2025 | 25/09/2025 | |||
| Hệ điều hành | Android 16, HyperOS 3 | Android 16, HyperOS 3 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 162.9 x 77.6 x 8.5 mm (6.41 x 3.06 x 0.33 in) | 162.9 x 77.6 x 8 mm (6.41 x 3.06 x 0.31 in) | |||
| Trọng lượng | 230 g (8.11 oz) | 219 g (7.72 oz) | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5, MIHC | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 4.1 | UFS 4.1 | |||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band or tri-band, Wi-Fi Direct | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band or tri-band, Wi-Fi Direct | |||
| NFC | Có | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort, OTG | USB Type-C 3.2, Display Port, OTG | |||