So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 10 5G
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Note 10 5G | |||
| Giá | 4.390.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 Nano SIM, 2 sóng Online | ||
| Kiểu thiết kế | ||||
| Màn hình |
6.5 inches, IPS LCD, 90Hz, 1080 x 2400 pixels |
|||
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 | |||
| CPU |
Dimensity 700 5G (7 nm) |
|||
| RAM | 4GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 64GB | |||
| Camera sau |
Triple 48MP - 2MP - 2MP |
|||
| Camera trước |
8MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Có | |||
| Pin | Li-Po 5000 mAh, Fast charging 18W | |||
| Màu sắc | Chrome Silver, Graphite Gray, Nighttime Blue, Aurora Green | |||
| GPU | Mali-G57 MC2 | |||
| Ngày ra mắt | 04/03/2021 | |||
| Hệ điều hành | Android 11, MIUI 12 | |||
| Loại sản phẩm | Máy mới nguyên seal 100% | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 161.8 x 75.3 x 8.9 mm | |||
| Trọng lượng | 190 g | |||
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 2.2 | |||
| Chuẩn âm thanh | 24-bit/192kHz audio | |||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| NFC | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0 | |||