So sánh giữa Xiaomi Redmi Note 14 Fullbox Chính Hãng và Xiaomi Redmi Note 13 5G
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Note 14 Fullbox Chính Hãng | Xiaomi Redmi Note 13 5G | |||
| Giá | 3.190.000₫ | 3.550.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 sim 4G LTE | 2 SIM, Nano SIM | ||
| Kiểu thiết kế | Thanh cảm ứng | ||||
| Màn hình |
6.67 inches, AMOLED, 120Hz, 960Hz PWM, 1200 nits |
6.67 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 1000 nits (peak) |
|||
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels | 1080 x 2400 pixels | |||
| CPU |
Mediatek Helio G99 Ultra (6 nm) |
Mediatek Dimensity 6080 (6 nm) |
|||
| RAM | 6GB | 6GB/8GB/12GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 128GB | 128GB/256GB | |||
| Camera sau |
108 MP, f/1.7, (wide), 1/1.67", 0.64µm, PDAF | 2 MP (macro) | Auxiliary lens
|
100 MP, f/1.7, (wide), 0.64µm, PDAF |
|||
| Camera trước |
20 MP, f/2.2, (wide), 1/4.0", 0.7µm |
|
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | có / loa kép | có | |||
| Pin | 5500mAh, Sạc nhanh 33W | Li-Po 5000 mAh, Sạc nhanh 33W | |||
| Màu sắc | Midnight Black, Mist Purple, Ocean Blue, Lime Green | đen, trắng, xanh da trời | |||
| GPU | Mali-G57 MC2 | Mali-G57 MC2 | |||
| Ngày ra mắt | |||||
| Hệ điều hành | Android 14, Hyper OS | Android 13, MIUI 14 | |||
| Loại sản phẩm | Fullbox chính hãng | ||||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 163.3 x 76.6 x 8.2 mm | 161.1 x 75 x 7.6 mm | |||
| Trọng lượng | 196,5 g | 173.5 g | |||
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE | 5.3, A2DP, LE | |||
| Chuẩn bộ nhớ | |||||
| Chuẩn âm thanh | 24-bit/192kHz audio | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band | |||
| NFC | Có | không | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 2.0 | |||
%20-%20Gi%C3%A1%20r%E1%BA%BB,%20BH%20t%E1%BB%91t%20nh%E1%BA%A5t&utm_campaign=https://mobilecity.vn/dien-thoai/xiaomi-redmi-note-13-gia-re.html&utm_content=Xiaomi%20Redmi%20Note%2013%205G%20ch%E1%BA%A1y%20chip%20Snapdragon%20695%205G,%20h%E1%BB%97%20tr%E1%BB%A3%20tr%E1%BA%A3%20g%C3%B3p%200%25,%20tr%E1%BA%A3%20g%C3%B3p%20th%E1%BA%BB%20t%C3%ADn%20d%E1%BB%A5ng.%20Mua%20%C4%91i%E1%BB%87n%20tho%E1%BA%A1i%20Redmi%20Note%20gi%C3%A1%20r%E1%BA%BB%20nh%E1%BA%A5t%20H%C3%A0%20N%E1%BB%99i,%20%C4%90%C3%A0%20N%E1%BA%B5ng,%20Tp%20HCM.)