So sánh giữa Xiaomi Redmi Turbo 5 và Xiaomi Mi 10T Lite 5G
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Turbo 5 | Xiaomi Mi 10T Lite 5G | |||
| Giá | 7.790.000₫ | 7.600.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 nano sim, 2 sóng online | ||
| Kiểu thiết kế | Smartphone | ||||
| Màn hình |
6.59 inch, AMOLED, 68B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 3500 nits (tối đa) |
6.67 inches, IPS LCD, 1080 x 2400 pixels |
|||
| Độ phân giải | 1268 x 2756 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20: 9 | |||
| CPU |
Mediatek Dimensity 8500 Ultra (4 nm) |
Snapdragon 750 5G (8 nm) |
|||
| RAM | 12GB/16GB | 6GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB | 64/128GB | |||
| Camera sau |
50 MP + 8 MP |
64MP - 8MP - 2MP - 2MP |
|||
| Camera trước |
20 MP |
16MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Có/ Loa kép Stereo | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 7560 mAh, 100W | 4820mAh | |||
| Màu sắc | Black, White, Mint | Atlantic Blue, Pearl Gray, Rose Gold Beach | |||
| GPU | Mali-G720 MC8 | Adreno 619 | |||
| Ngày ra mắt | 29/01/2026 | 30/09/2020 | |||
| Hệ điều hành | Android 16, HyperOS 3 | Android 10, MIUI 12 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Máy mới nguyên seal 100% | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 157.5 x 75.2 x 8.2 mm (6.20 x 2.96 x 0.32 in) | 165.4 x 76.8 x 9 mm | |||
| Trọng lượng | 204 g (7.20 oz) | 214.5 g | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5, Auracast, ASHA, MIHC | Có | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 4.1 | 64GB 6GB RAM - UFS 2.1 ; 128GB 6GB RAM - UFS 2.2 | |||
| Chuẩn âm thanh | 24-bit/192kHz audio | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct | 64GB 6GB RAM - UFS 2.1 128GB 6GB RAM - UFS 2.2 | |||
| NFC | Có | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C | |||