So sánh giữa OPPO Reno12 Pro và OPPO Find X9
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | OPPO Reno12 Pro | OPPO Find X9 | |||
| Giá | 18.990.000₫ | 16.690.000₫ | |||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 SIM 5G | ||
| Kiểu thiết kế | Thanh cảm ứng | Smartphone | |||
| Màn hình |
6.7 inch, AMOLED, 1B màu, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (tối đa) |
6.59 inch, AMOLED, 1B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (tối đa) |
|||
| Độ phân giải | 1080 x 2412 pixels, 20:9 | 1256 x 2760 pixels (~460 ppi density) | |||
| CPU |
Mediatek Dimensity 7300 Energy (4 nm) |
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm) |
|||
| RAM | 12GB | 12GB/16GB | |||
| Bộ nhớ/ Thẻ nhớ | 256GB/512GB | 256GB/512GB/1TB | |||
| Camera sau |
50 MP + 50 MP + 8 MP |
50 MP + 50 MP + 50 MP |
|||
| Camera trước |
50 MP |
32 MP |
|||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | 5000 mAh, 80W | Si/C Li-Ion 7025 mAh, 80W | |||
| Màu sắc | Space Brown, Sunset Gold, Nebula Silver | Space Black, Titanium Grey, Velvet Red, White | |||
| GPU | Mali-G615 MC2 | Arm G1-Ultra | |||
| Ngày ra mắt | 18/06/2024 | 16/10/2025 | |||
| Hệ điều hành | Android 14, ColorOS 14.1 | Android 16, up to 5 major Android upgrades, ColorOS 16 | |||
| Loại sản phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích thước | 161.5 x 74.8 x 7.4 mm (6.36 x 2.94 x 0.29 in) | 157 x 73.9 x 8 mm (6.18 x 2.91 x 0.31 in) | |||
| Trọng lượng | 180 g (6.35 oz) | 203 g (7.16 oz) | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC | 6.0, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 | |||
| Chuẩn bộ nhớ | UFS 3.1 | UFS 4.1 | |||
| Chuẩn âm thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| NFC | Không | Có | |||
| Cổng kết nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C, OTG | |||